Đang hiển thị: Tuy-ni-di - Tem bưu chính (1888 - 2025) - 17 tem.
29. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13¼
![[The 50th Anniversary of League of Arab States, loại AGN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGN-s.jpg)
29. Tháng 6 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13¼
![[Glassware, loại AGO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGO-s.jpg)
![[Glassware, loại AGP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGP-s.jpg)
12. Tháng 8 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 13¼
![[The 60th Anniversary of the Death of Aboulkacem Chebbi, 1909-1934, loại AGQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGQ-s.jpg)
6. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼ x 13½
![[The 4th World Conference on Women, Beijing, loại AGR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGR-s.jpg)
2. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼ x 13
![[The 50th Anniversary of F.A.O., loại AGS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGS-s.jpg)
24. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13½
![[The 50th Anniversary of the United Nations, loại AGT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGT-s.jpg)
31. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼
![[Anti-desertification Campaign, loại AGU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGU-s.jpg)
7. Tháng 11 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13 x 13¼
![[The 8th Anniversary of Declaration of 7 November 1987, loại AGV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGV-s.jpg)
![[The 8th Anniversary of Declaration of 7 November 1987, loại AGW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGW-s.jpg)
14. Tháng 11 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13¼
![[Hannibal, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/1326-b.jpg)
10. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12¾ x 13¼
![[World Human Rights Day, loại AGY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGY-s.jpg)
19. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼ x 13
![[Safety of Pedestrians, loại AGZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AGZ-s.jpg)
28. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼
![[Animals and Plants, loại AHA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AHA-s.jpg)
![[Animals and Plants, loại AHB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AHB-s.jpg)
![[Animals and Plants, loại AHC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AHC-s.jpg)
![[Animals and Plants, loại AHD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Tunisia/Postage-stamps/AHD-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1329 | AHA | 50(M) | Đa sắc | Ophrys lapethica | (1.010.000) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||
1330 | AHB | 180(M) | Đa sắc | Gazella dorcas | (2.010.000) | 0,55 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||
1331 | AHC | 300(M) | Đa sắc | Scupellaria cypria | (2.010.000) | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
1332 | AHD | 350(M) | Đa sắc | Chlamydotis undulata | (3.010.000) | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||
1329‑1332 | 2,46 | - | 1,91 | - | USD |